WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
优势
HSK5
n
0 · Lv.1
yōushì
ưu thế; thế trội; thế mạnh; lợi thế; điểm mạnh
漢越 ưu thế
字解构
Phân tích chữ
优
yōu
HSK4
ưu tú; tốt; trội
势
shì
HSK5
thế; quyền; sức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
占优势
zhàn yōu shì
HSK5
có ưu thế; chiếm ưu thế
优势策略
yōu shì cè lüè
HSK6
Dominant strategy Chiến lược áp đảo
区位优势
qū wèi yōu shì
HSK5
vị thế địa lý
比较优势
bǐ jiào yōu shì
HSK5
Comparative advantage Lợi thế so sánh
竞争优势
jìng zhēng yōu shì
HSK5
lợi thế cạnh tranh
绝对优势
jué duì yōu shì
HSK5
Absolute advantage Lợi thế tuyệt đối chỉ trường hợp một nước có khả năng sản xuất ra lượng sản phẩm lớn hơn các nước bằng lượng đầu vào tương tự.
查词
复习
真题
工具
我的