WinHSK
返回查词
shāng
ㄕㄤ
HSK4n, v单字

làm tổn hại; làm tổn thương

be harmful to; hinder

漢越 thương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伤害
  2. 因过度而感到厌烦 (多指饮食)
  3. 妨碍
  4. 人体或其他物体受到的损害
  5. 悲哀;忧愁

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

làm tổn hại; làm tổn thương

伤害

你伤了我太多次了。

Nǐ shāng le wǒ tài duō cì le.

HSK3

Anh đã làm tổn thương em quá nhiều lần rồi.

You've hurt me too many times.

我可不想把后背弄伤。

Wǒ kě bù xiǎng bǎ hòubèi nòngshāng.

HSK4

Tôi không muốn bị thương ở lưng.

I don't want to hurt my back.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

phát chán; phát ngán; phát ngấy (do ăn quá nhiều)

因过度而感到厌烦 (多指饮食)

义项 vHSK4

làm hại; cản trở; ảnh hưởng

妨碍

义项 nHSK4

thương; tổn thương; vết thương (cơ thể, vật thể)

人体或其他物体受到的损害

义项 adjHSK4

bi thương; đau thương

悲哀;忧愁

Tình huống & hội thoại

刚吃完饭就吃冰激凌,这样很容易伤胃…HSK5
刚吃完饭就吃冰激凌,这样很容易伤胃的。
今天实在是太热了,我觉得我嗓子里都冒烟了。
大夫,您看,这是我拍的片子。HSK5
大夫,您看,这是我拍的片子。
骨头倒是没事。你脖子疼应该是由错误的睡觉姿势引起的。
对了,我平时睡觉喜欢高一点儿的枕头,跟这个有关吗?
枕头过高会伤到脖子,最好换个低点儿的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️