WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
伤口
HSK6
n
0 · Lv.1
shāngkǒu
vết thương; thương tích; miệng vết thương
漢越 thương khẩu
字解构
Phân tích chữ
伤
shāng
HSK4
làm tổn hại; làm tổn thương
口
kǒu
HSK1
miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
伤口流脓
shāng kǒu liú nóng
HSK6
vết thương chảy mủ
查词
复习
真题
工具
我的