WinHSK
返回查词
bàn
ㄅㄢˋ
HSK5n, v单字

bạn; bạn đồng hành; cộng sự

accompany; support with accompaniment 参见: 伴 唱; 伴 舞; 伴 奏

漢越 bạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (伴儿) 伴儿,同在一起并互相照顾的人同伴
  2. 相陪;陪伴;随同;跟着

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bạn; bạn đồng hành; cộng sự

(伴儿) 伴儿,同在一起并互相照顾的人同伴

他们俩是好伙伴。

Tāmen liǎ shì hǎo huǒbàn.

HSK4

Hai người họ là bạn tốt.

The two of them are good partners.

我想找旅行的同伴。

Wǒ xiǎng zhǎo lǚxíng de tóngbàn.

HSK4

Tôi muốn tìm bạn đồng hành du lịch.

I want to find a travel companion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

đồng hành; cùng

相陪;陪伴;随同;跟着

我陪你去公园。

Wǒ péi nǐ qù gōngyuán.

HSK3

Tôi đi công viên cùng bạn.

I'll accompany you to the park.

他陪奶奶散步。

Tā péi nǎinai sànbù.

HSK4

Anh ấy đi dạo cùng bà.

He accompanies his grandmother for a walk.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️