拼
陪伴
HSK5v 0 · Lv.1
péibàn
cùng; đi cùng; đi với; đi theo; ở cạnh; ở bên; đồng hành
漢越 bồi bạn
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cùng; đi cùng; đi với; đi theo; ở cạnh; ở bên; đồng hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →