WinHSK
返回查词
ㄊㄧˇ
HSK2adj, n单字

thân thể; cơ thể

put oneself in other's position 参见: 体 谅; 体 贴; 体 恤

漢越 thể

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家庭成员个人的私房钱
  2. 贴身的;亲近的

义项

Nghĩa
义项 nHSK2

của riêng; vốn riêng; tiền riêng

家庭成员个人的私房钱

孩子们也有自己的私房钱。

Háizimen yě yǒu zìjǐ de sīfángqián.

HSK5

Trẻ em cũng có tiền riêng của mình.

Children also have their own private savings.

义项 adjHSK2

thân cận; thân thiết; riêng tư

贴身的;亲近的

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️