拼
体谅
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǐliàng
thông cảm; châm chước; lượng thứ; tha thứ; thấu hiểu
漢越 thể lượng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thông cảm; châm chước; lượng thứ; tha thứ; thấu hiểu
认识每个字,再去看它们组成的词 →