WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
佗
tuó
ㄊㄨㄛˊ
HSK1
part
单字
mang; vác; thồ
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
负荷
义项
Nghĩa
义项 ①
part
≈HSK1
mang; vác; thồ
负荷
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
华佗
huà tuó
HSK1
Hoa Đà
佛佗
fó tuó
HSK1
Tiếng Hán phiên âm từ chữ "buddha" của tiếng Phạn (sanskrit); có nghĩa là "tỉnh thức; giác ngộ" hoặc "người tỉnh thức; người giác ngộ"; Phật Thích Ca; Phật Tổ
查词
复习
真题
工具
我的