WinHSK
返回查词
tuó
ㄊㄨㄛˊ
HSK1part单字

mang; vác; thồ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负荷

义项

Nghĩa
义项 partHSK1

mang; vác; thồ

负荷

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️