WinHSK

佛佗

HSK1n
0 · Lv.1
tuó

Tiếng Hán phiên âm từ chữ "buddha" của tiếng Phạn (sanskrit); có nghĩa là "tỉnh thức; giác ngộ" hoặc "người tỉnh thức; người giác ngộ"; Phật Thích Ca; Phật Tổ

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan