返回查词
侏
zhū
ㄓㄨHSK1n单字
người lùn
dwarf
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 侏儒,身体异常矮小的人这种异常的发育多由脑垂体前叶的功能低下所致
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
người lùn
侏儒,身体异常矮小的人这种异常的发育多由脑垂体前叶的功能低下所致
侏罗纪公园是有可能发生的。
Zhūluójì Gōngyuán shì yǒu kěnéng fāshēng de.
≈HSK4
Công viên kỷ Jura có thể xảy ra.
Jurassic Park could happen.
我才不是精神上的侏儒。
Wǒ cái bú shì jīngshén shàng de zhūrú.
≈HSK6
Tôi đâu phải là kẻ lùn về tinh thần.
I am not a spiritual dwarf.
有学者认为他是个残疾的侏儒。
Yǒu xuézhě rènwéi tā shì ge cánjí de zhūrú.
≈HSK6
Một số học giả cho rằng anh ta là một người lùn tàn tật.
Some scholars believe he is a disabled dwarf.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️