WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
侏儒
HSK1
n
0 · Lv.1
zhū
rú
quỷ lùn
dwarf; midget; pygmy [ 相关词条 ] 侏儒症 [名] [医学] dwarfism; nanism
漢越
字解构
Phân tích chữ
侏
zhū
HSK1
người lùn
儒
rú
HSK1
nhà nho; nho gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
侏儒症
zhū rú zhèng
HSK1
hội chứng lùn
侏儒仓鼠
zhū rú cāng shǔ
HSK1
hamster lùn
查词
复习
真题
工具
我的