WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
侥
jiǎo
ㄐㄧㄠˇ
HSK7-9
n
单字
may mắn; gặp may; số đỏ
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
见〖僬侥〗
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK7-9
người lùn
见〖僬侥〗
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
侥幸
jiǎoxìng
HSK7-9
may mắn; gặp may; số đỏ
僬侥
jiāo jiǎo
HSK7-9
người lùn; chú lùn (trong tiểu thuyết cổ)
侥幸心理
jiǎo xìng xīn lǐ
HSK7-9
tin tưởng vào sự may mắn
心存侥幸
xīn cún jiǎo xìng
HSK7-9
may rủi; trông chờ vào may mắn; đinh ninh; hên
查词
复习
真题
工具
我的