拼
心存侥幸
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīncúnjiǎoxìng
may rủi; trông chờ vào may mắn; đinh ninh; hên
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống侥jiǎoHSK7-9may mắn; gặp may; số đỏ幸xìngHSK4hạnh phúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分