WinHSK
返回查词
jùn
ㄐㄩㄣˋ
HSK7-9adj单字

thanh tú; xinh đẹp; khôi ngô (tướng mạo)

漢越 tuấn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相貌清秀好看
  2. 才智出众的
  3. 才智超群的人

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

thanh tú; xinh đẹp; khôi ngô (tướng mạo)

相貌清秀好看

这个孩子长得好俊呀!

Zhège háizi zhǎng de hǎo jùn ya!

HSK5

Đứa bé này thật khôi ngô tuấn tú!

This child is so handsome!

义项 adjHSK7-9

anh tuấn; tài trí hơn người; tài giỏi

才智出众的

义项 nHSK7-9

người giỏi; người tài; thiên tài

才智超群的人

义项 nHSK7-9

họ Tuấn

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️