WinHSK

俊杰

HSK7-9n
0 · Lv.1
jùnjié

anh hùng; hào kiệt; anh hào; tuấn kiệt; tài giỏi; lỗi lạc

person of outstanding talent; hero

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan