返回查词 信息xìnxīHSK4thông tin; tin tức相信xiāngxìnHSK3tin; tin tưởng; tin rằng信心xìnxīnHSK4lòng tin; niềm tin; sự tự tin短信duǎnxìnHSK4tin nhắn; tin nhắn văn bản; tin信任xìnrènHSK5tín nhiệm; tin tưởng; tin cậy自信zìxìnHSK4tự tin微信wēixìnHSK4WeChat (mạng xã hội của Trung Quốc)寄信jì xìnHSK4gửi thư信誉xìnyùHSK7-9chữ tín; uy tín; danh tiếng信封xìnfēngHSK5bì thư; phong thư
信
xìn
ㄒㄧㄣˋHSK3v, n单字
tin; tin tưởng
漢越 tín
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相信
- 接受某种宗教或者思想,并且按照它的要求来做事做人
- 任凭;随着
- 凭据
- 信使
- 消息
- 按固定格式写给一定对象的,传达信息的文字材料
- 信石
- 姓
- 言语真实;确实
- 对人真诚,不虚伪
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
tin; tin tưởng
相信
你别信他的话。
nǐ bié xìn tā de huà 。
≈HSK1
Bạn đừng tin lời anh ấy.
Don't believe what he says.
我不信他能做到。
Wǒ bù xìn tā néng zuò dào.
≈HSK1
Tôi không tin anh ta có thể làm được.
I don't believe he can do it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
thờ; sùng bái; kính ngưỡng
接受某种宗教或者思想,并且按照它的要求来做事做人
义项 ③v≈HSK3
tùy ý; để mặc; mặc kệ; tùy tiện
任凭;随着
义项 ④n≈HSK3
căn cứ; bằng chứng; vật làm tin
凭据
义项 ⑤n≈HSK3
sứ giả
信使
义项 6n≈HSK3
tin; tin tức
消息
义项 7n≈HSK3
thư; thư từ; bức thư; giấy tờ
按固定格式写给一定对象的,传达信息的文字材料
义项 8n≈HSK3
tín thạch
信石
义项 9n≈HSK3
họ Tín
姓
义项 10adj≈HSK3
có thật; xác thực
言语真实;确实
义项 11adj≈HSK3
chân thành
对人真诚,不虚伪
Tình huống & hội thoại
经理,您的信。HSK3
女:经理,您的信。
男:先放我桌子上吧。客人几点到?
女:他们已经到宾馆了,半个小时后到公司。
男:好的,等他们到了就告诉我。
你要出去?HSK3
男:你要出去?
女:晚上吃得太饱了,我去楼下走一走,一会儿就回来。
男:回来的时候,你帮我看看有没有我的信。
女:那你别上网了,跟我一起去吧。
小云呢?她还没有来?HSK3
男:小云呢?她还没有来?
女:来了,她去银行办点儿事。你找她有事?
男:不知道谁把她的信放我那儿了。
女:那你给我吧,她一会儿回来我告诉她。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️