WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
短信
HSK4
n
0 · Lv.1
duǎnxìn
tin nhắn; tin nhắn văn bản; tin
note; short letter
漢越 đoản tín
字解构
Phân tích chữ
短
duǎn
HSK3
ngắn
信
xìn
HSK3
tin; tin tưởng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
发短信
fā duǎn xìn
HSK4
gửi tin nhắn; gửi sms
条短信
tiáo duǎn xìn
HSK4
tin nhắn văn bản; Một tin nhắn; Một đoạn tin nhắn
短信费
duǎn xìn fèi
HSK4
phí sms; tin nhắn phí; phí gửi tin nhắn
幽默短信
yōu mò duǎn xìn
HSK4
tin nhắn hài hước
短信服务
duǎn xìn fú wù
HSK4
Sms (dịch vụ tin nhắn ngắn)
短信验证
duǎn xìn yàn zhèng
HSK6
xác nhận qua tin nhắn
查词
复习
真题
工具
我的