WinHSK
返回查词
juè
ㄐㄩㄝˊ
HSK7-9adj单字

ương ngạnh; ngang ngược; cứng đầu; bướng

漢越 quật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 性子耿直,待人态度生硬

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

thẳng thắn; cứng nhắc; cộc cằn; thô lỗ

性子耿直,待人态度生硬

他这个人太倔。

Tā zhège rén tài juè.

HSK6

Anh ấy là người quá bướng bỉnh.

He is too stubborn.

她总是那么倔。

Tā zǒng shì nàme juè.

HSK6

Cô ấy lúc nào cũng cứng đầu như vậy.

She is always so stubborn.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️