WinHSK

倔强

HSK7-9adj
0 · Lv.1
juéjiàng

cứng đầu; ngang ngược; bướng bỉnh; quật cường; không chịu khuất phục (tính tình)

stubborn; unbending; unyielding; refractory; tenacious 性格非常 倔强 be as stubborn as a mule; have a tenacious character

漢越 quật cường

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan