WinHSK
返回查词
yǎn
ㄧㄢˇ
HSK1v单字

ngã ngửa

desist; cease 参见: 偃 武修文

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仰面倒下;放倒
  2. 停止

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

ngã ngửa

仰面倒下;放倒

义项 vHSK1

dừng lại

停止

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️