WinHSK
返回查词
jiàn
ㄐㄧㄢˋ
HSK3adj, v单字

khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc

be strong in; be good at 参见: 健 谈; 健 忘

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强健
  2. 在某一方面显示的程度超过一般;善于
  3. 使强健

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc

强健

意思是希望孩子能健健康康地长大

HSK4

他每天锻炼,身体很健壮。

Tā měitiān duànliàn, shēntǐ hěn jiànzhuàng.

HSK4

Anh ấy tập thể dục hàng ngày, cơ thể rất cường tráng.

He exercises every day and is very strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

giỏi; mạnh; thành thạo

在某一方面显示的程度超过一般;善于

她的中文非常好。

Tā de zhōngwén fēicháng hǎo.

HSK1

Tiếng Trung của cô ấy rất thành thạo.

Her Chinese is very good.

他在运动方面非常擅长。

Tā zài yùndòng fāngmiàn fēicháng shàncháng.

HSK4

Anh ấy rất giỏi về thể thao.

He is very good at sports.

义项 vHSK3

củng cố; tăng cường

使强健

他们加强了体育锻炼的计划。

Tāmen jiāqiáng le tǐyù duànliàn de jìhuà.

HSK4

Họ đã tăng cường kế hoạch rèn luyện thể thao.

They strengthened their physical exercise plan.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️