拼
稳健
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wěnjiàn
vững vàng; chắc chắn
firm; steady 迈着 稳健 的步子 walk with firm and steady steps [ 相关词条 ] 稳健派 [名] moderates
漢越 ổn kiện
字解构
Phân tích chữ稳wěnHSK5vững; ổn định; vững vàng; vững chắc (không lung lay, không thay đổi)健jiànHSK3khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分