WinHSK
返回查词
chǔ
ㄔㄨˇ
HSK6n, v单字

trữ; cất trữ; để dành

heir to the throne/crown 立 储 make sb crown prince; designate a crown prince 废 储 depose a crown prince

漢越 súc, sừ, trừ, trữ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 储藏;存放
  2. 已经确定为继承皇位最高统治权的人

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

trữ; cất trữ; để dành

储藏;存放

粮食储存在仓库里。

Liángshi chǔcún zài cāngkù lǐ.

HSK5

Lương thực được cất trữ trong kho.

The grain is stored in the warehouse.

水果储存在冷藏室里。

Shuǐguǒ chǔcún zài lěngcáng shì lǐ.

HSK5

Trái cây được bảo quản trong phòng lạnh.

The fruit is stored in the cold storage room.

义项 nHSK6

trữ quân; thái tử

已经确定为继承皇位最高统治权的人

义项 nHSK6

họ Trữ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️