WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
储物
HSK6
v
0 · Lv.1
chǔ
wù
tích trữ đồ vật
漢越
字解构
Phân tích chữ
储
chǔ
HSK6
trữ; cất trữ; để dành
物
wù
HSK3
vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
储物柜
chǔ wù guì
HSK6
tủ khoá; tủ để đồ
储物袋
chǔ wù dài
HSK6
túi trữ vật (trong truyện tiên hiệp)
查词
复习
真题
工具
我的