WinHSK
返回查词
shǎ
ㄕㄚˇ
HSK5adj单字

ngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn

漢越 soạ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容脑子不清楚,不聪明,不懂事物的道理
  2. 形容人做事情不灵活,不知道根据具体情况改变

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

ngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn

形容脑子不清楚,不聪明,不懂事物的道理

他的行为看起来很傻。

Tā de xíngwéi kàn qǐlái hěn shǎ.

HSK4

Hành vi của anh ấy có vẻ rất ngốc.

His behavior looks very stupid.

傻孩子总是相信别人。

Shǎ háizi zǒngshì xiāngxìn biérén.

HSK4

Đứa trẻ ngốc luôn tin người khác.

A naive child always trusts others.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

máy móc; không linh hoạt

形容人做事情不灵活,不知道根据具体情况改变

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️