拼
傻眼
HSK5v 0 · Lv.1
shǎyǎn
chết lặng; ngớ người ra; mắt trợn tròn; há hốc mồm; trợn tròn mắt (ngạc nhiên)
漢越 sỏa nhãn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chết lặng; ngớ người ra; mắt trợn tròn; há hốc mồm; trợn tròn mắt (ngạc nhiên)