返回查词 僵硬jiāngyìngHSK7-9cứng; cứng đờ僵局jiāngjúHSK7-9bế tắc; cục diện bế tắc; tình thế bế tắc; tình thế căng thẳng僵尸jiāng shīHSK7-9cương thi僵持jiāng chíHSK7-9giằng co; cầm cự; căng thẳng僵化jiānghuàHSK7-9cứng nhắc; trì trệ; bảo thủ冻僵dòng jiāngHSK7-9lạnh cóng; tê cóng僵住jiāng zhùHSK7-9bất động僵直jiāng zhíHSK7-9cứng còng; cứng ngắc; ngay僵蚕jiāng cánHSK7-9tằm chết khô僵死jiānɡsǐHSK7-9chết cứng
僵
jiāng
ㄐㄧㄤHSK7-9adj单字
cứng; cứng đờ (cơ thể)
漢越 cương
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (肢体)僵硬
- 事情难于处理,停滞不进
- 收敛笑容,使表情严肃
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
cứng; cứng đờ (cơ thể)
(肢体)僵硬
我的两条腿都僵了。
Wǒ de liǎng tiáo tuǐ dōu jiāng le.
≈HSK5
Hai chân của tôi đều cứng đờ.
Both of my legs are stiff.
我的腿跑僵了。
wǒ de tuǐ pǎo jiāng le
≈HSK5
Chân tôi chạy đến mức mỏi đờ rồi.
My legs are stiff from running.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
bế tắc; căng thẳng; giằng co; không hòa hợp
事情难于处理,停滞不进
义项 ③v≈HSK7-9
nghiêm mặt; thôi cười
收敛笑容,使表情严肃
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️