WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
僵局
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiāngjú
bế tắc; cục diện bế tắc; tình thế bế tắc; tình thế căng thẳng
漢越 cương cục
字解构
Phân tích chữ
僵
jiāng
HSK7-9
cứng; cứng đờ (cơ thể)
局
jú
HSK5
cờ; bàn cờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打破僵局
dǎ pò jiāng jú
HSK7-9
phá vỡ không khí ngượng ngùng khi gặp ai đó lần đầu tiên
查词
复习
真题
工具
我的