WinHSK
返回查词
bīng
ㄅㄧㄥ
HSK6n单字

vũ khí; binh khí

pawn (in chess)

漢越 binh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 兵器;武器
  2. 军队;军人
  3. 军队中的最基层成员
  4. 关于军事或战争的
  5. 棋子(国际象棋中)

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

vũ khí; binh khí

兵器;武器

相传三国时曹操曾遭遇兵败,败走华容道。

HSK5

《华容道》这款游戏源自一个历史故事,相传三国时曹操曾遭遇兵败,败走华容道。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

quân đội; quân; quân nhân; chiến sĩ

军队;军人

义项 nHSK6

người lính; binh nhì

军队中的最基层成员

义项 nHSK6

quân cơ; việc binh; binh; quân sự; chiến tranh

关于军事或战争的

义项 nHSK6

quân tốt; con tốt (trong cờ vua)

棋子(国际象棋中)

我的兵被吃掉了。

Wǒ de bīng bèi chī diào le.

HSK4

Quân tốt của tôi bị ăn mất rồi.

My pawn was captured.

他走了一步兵。

Tā zǒule yī bù bīng.

HSK5

Anh ấy đi một nước quân tốt.

He moved a pawn.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️