拼
标兵
HSK6n 0 · Lv.1
biāobīnɡ
đội quân danh dự (binh lính làm mẫu trong khi duyệt binh); tiêu binh
example; model; pacesetter [ 相关词条 ] 标兵线 [名] line of markers
漢越 tiêu binh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đội quân danh dự (binh lính làm mẫu trong khi duyệt binh); tiêu binh
example; model; pacesetter [ 相关词条 ] 标兵线 [名] line of markers