返回查词 山冈shānɡānɡHSK7-9gò đất冈山gāng shānHSK1Thị trấn Kangshan ở quận Cao Hùng 高雄縣 | 高雄县, tây nam Đài Loan冈本gāng běnHSK1Okamoto (Tên riêng)福冈fú gāngHSK1Thành phố Phúc Cảng冈位gāng wèiHSK1cương vị, vị trí, chức vị黄冈huáng gāngHSK1Thành phố Hoàng Cương凤冈fèng gāngHSK1Huyện Phụng Cương神冈shén gāngHSK1Thị trấn Thần Cương冈峦gāng luánHSK1núi đồi trùng điệp; núi non trùng điệp佛冈fó gāngHSK1Huyện Phật Cương
冈
gāng
ㄍㄤHSK1n单字
đồi; gò; gò đồi
low hill; hillock 参见:高 冈 ;山 冈
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 较低而平的山脊
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
đồi; gò; gò đồi
较低而平的山脊
他爬上了山冈。
Tā pá shàng le shān gāng.
≈HSK6
Anh ấy đã leo lên gò đồi.
He climbed up the hill.
这儿有山冈。
Zhèr yǒu shāngāng.
≈HSK6
Ở đây có đồi.
There are hills here.
山冈上长满了绿草。
shāngāng shàng zhǎng mǎn le lǜ cǎo.
≈HSK7-9
Trên đồi đã mọc đầy cỏ xanh.
The hill is covered with green grass.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️