WinHSK
返回查词
gāng
ㄍㄤ
HSK1n单字

đồi; gò; gò đồi

low hill; hillock 参见:高 冈 ;山 冈

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较低而平的山脊

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đồi; gò; gò đồi

较低而平的山脊

他爬上了山冈。

Tā pá shàng le shān gāng.

HSK6

Anh ấy đã leo lên gò đồi.

He climbed up the hill.

这儿有山冈。

Zhèr yǒu shāngāng.

HSK6

Ở đây có đồi.

There are hills here.

山冈上长满了绿草。

shāngāng shàng zhǎng mǎn le lǜ cǎo.

HSK7-9

Trên đồi đã mọc đầy cỏ xanh.

The hill is covered with green grass.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️