拼
冈峦
HSK1n 0 · Lv.1
gāngluán
núi đồi trùng điệp; núi non trùng điệp
series of hills 冈峦 起伏 undulating/rolling hills; undulation of hills
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
núi đồi trùng điệp; núi non trùng điệp
series of hills 冈峦 起伏 undulating/rolling hills; undulation of hills
认识每个字,再去看它们组成的词 →