WinHSK
返回查词
nóng
ㄋㄨㄥˊ
HSK4n单字

nông nghiệp; nông

peasant; farmer 参见:果 农

漢越 nông

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 农业
  2. 农民
  3. (Nóng) 姓

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

nông nghiệp; nông

农业

农业发展很快。

Nóngyè fāzhǎn hěn kuài.

HSK4

Nông nghiệp phát triển rất nhanh.

Agriculture is developing very fast.

她在农场工作。

Tā zài nóngchǎng gōngzuò.

HSK4

Cô ấy làm việc ở nông trại.

She works on a farm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

nông dân

农民

义项 nHSK4

họ Nông

(Nóng) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️