WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
农民
HSK5
n
0 · Lv.1
nóngmín
nông dân
漢越 nông dân
字解构
Phân tích chữ
农
nóng
HSK4
nông nghiệp; nông
民
mín
HSK4
nhân dân; người dân; dân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
农民党
nóng mín dǎng
HSK7-9
Đảng nông dân
农民工
nóngmíngōng
HSK7-9
công nhân di trú; lao động di trú; công nhân nhập cư
农民协会
nóng mín xié huì
HSK6
hiệp hội nông dân
农民起义
nóng mín qǐ yì
HSK5
khởi nghĩa nông dân
查词
复习
真题
工具
我的