WinHSK
返回查词
ㄑㄧ
HSK7-9adj单字

lạnh lẽo; rét buốt

bleak and desolate 参见: 凄 凉; 凄 清

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寒冷
  2. 形容冷落萧条
  3. 形容悲伤难过

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

lạnh lẽo; rét buốt

寒冷

风雨凄凄。

Fēngyǔ qīqī.

HSK6

Mưa gió lạnh lẽo.

The wind and rain are bleak.

这里很凄凉。

Zhèlǐ hěn qīliáng.

HSK6

Ở đây rất thê lương.

It's very desolate here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

tiêu điều lạnh lẽo; thê lương; thê

形容冷落萧条

义项 adjHSK7-9

đau thương buồn bã

形容悲伤难过

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️