拼
凄凉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīliáng
lạnh lẽo; thê lương; vắng lặng; hoang vắng (cảnh vật)
漢越 thê lương
字解构
Phân tích chữ凄qīHSK7-9lạnh lẽo; rét buốt凉liáng多音HSK3mát; nguội; mát mẻ / buồn; chán nản; buồn bã; buồn lòng; thất vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分