返回查词
凛
lǐn
ㄌㄧㄣˇHSK1n, v, adv单字
rét; lạnh
stern; awe-inspiring; forbidding 参见: 凛 然
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寒冷
- 严肃; 严厉
- 畏惧; 害怕
义项
Nghĩa义项 ①n, v, adv≈HSK1
rét; lạnh
寒冷
寒风凛冽。
Hánfēng lǐnliè.
≈HSK6
Gió lạnh thấu xương.
The wind is bitterly cold.
义项 ②n, v, adv≈HSK1
nghiêm khắc; nghiêm nghị; nghiêm túc
严肃; 严厉
义项 ③n, v, adv≈HSK1
sợ hãi
畏惧; 害怕
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️