拼
大义凛然
HSK5idioms 0 · Lv.1
dàyìlǐnrán
hiên ngang lẫm liệt; oai phong lẫm liệt
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa凛lǐnHSK5rét; lạnh然ránHSK2đúng; không sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分