返回查词 凳子dèngziHSK7-9ghế; ghế đẩu (không có chỗ tựa)板凳bǎndènɡHSK7-9băng ghế; ghế dài; ghế đẩu石凳shí dèngHSK7-9ghế đá长凳cháng dèngHSK7-9ghế dài矮凳ǎi dèngHSK7-9ghế đẩu (loại ghế ngồi không có tay vịn và lưng tựa)脚凳jiǎo dèngHSK7-9ghế nhỏ; ghế kê chân (trong hình phạt treo cổ)方凳fāng dèngHSK7-9Ghế vuông, ghế đẩu圆凳yuán dèngHSK7-9Ghế tròn, ghế đôn椅凳yǐ dèngHSK7-9băng ghế凳儿dèng érHSK7-9ghế; ghế nhỏ; ghế đẩu
凳
dèng
ㄉㄥˋHSK7-9n单字
ghế; băng ghế; ghế dài (không có thành ghế)
stool; bench 参见:板 凳 方 凳 square stool
漢越 đắng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (凳儿) 凳子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
ghế; băng ghế; ghế dài (không có thành ghế)
(凳儿) 凳子
这个凳子是昨天买的。
zhè gè dèng zi shì zuó tiān mǎi de
≈HSK3
Cái ghế này mua hôm qua.
This stool was bought yesterday.
这个凳子很结实。
Zhège dèngzi hěn jiēshi.
≈HSK4
Chiếc ghế này rất chắc chắn.
This stool is very sturdy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️