WinHSK

凳子

HSK7-9n
0 · Lv.1
dèngzi

ghế; ghế đẩu (không có chỗ tựa)

stool; bench

漢越 đắng tử

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan