WinHSK
返回查词
xíng
ㄒㄧㄥˊ
HSK7-9n单字

hình phạt

corporal punishment; torture 参见:动 刑 ;酷 刑

漢越 hình

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刑罚
  2. 特指对犯人的体罚

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hình phạt

刑罚

他被判了三年刑。

Tā bèi pàn le sān nián xíng.

HSK5

Anh ấy bị phạt ba năm tù.

He was sentenced to three years in prison.

他被判了死刑。

Tā bèi pàn le sǐxíng.

HSK5

Anh ấy bị kết án tử hình.

He was sentenced to death.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

hình phạt (về thể xác)

特指对犯人的体罚

义项 nHSK7-9

họ Hình

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️