WinHSK

刑法

HSK7-9n
0 · Lv.1
xíngfǎ

luật hình; hình pháp; luật hình sự

penal code/law; criminal code/law 刑法 效力 validity of criminal law 刑法 时效 prescription of criminal law 触犯 刑法 violate the criminal law [ 相关词条 ] 刑法典 [名] criminal/penal code 刑法效力 [名] validity of criminal law 刑法学 [名] penology; criminal law

漢越 hình pháp

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan