WinHSK
返回查词
pàn
ㄆㄢˋ
HSK4v单字

chia ra; phân ra; phân biệt

disparate; obvious 参见: 判 然; 判 若两人

漢越 phán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分开;分辨
  2. 裁定;评定
  3. 判决
  4. 明显(有区别)

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

chia ra; phân ra; phân biệt

分开;分辨

他被判了缓刑。

tā bèi pàn le huǎnxíng

HSK6

Anh ấy được hưởng án treo.

He was given a suspended sentence.

义项 vHSK4

phê; xử; phán; phán quyết; xét xử

裁定;评定

义项 vHSK4

phán quyết

判决

义项 adjHSK4

rõ ràng; rõ rệt

明显(有区别)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️