WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
谈判
HSK6
v
0 · Lv.1
tánpàn
đàm phán; thương lượng
漢越 đàm phán
字解构
Phân tích chữ
谈
tán
HSK4
nói; nói chuyện; trò chuyện; thảo luận; bày tỏ
判
pàn
HSK4
chia ra; phân ra; phân biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
谈判人
tán pàn rén
HSK6
người đàm phán
谈判桌
tán pàn zhuō
HSK6
bàn đàm phán
价格谈判
jià gé tán pàn
HSK6
Đàm phán giá cả
谈判代表
tán pàn dài biǎo
HSK6
Đoàn đại biểu đàm phán
贸易谈判
mào yì tán pàn
HSK6
Đàm phán mậu dịch
查词
复习
真题
工具
我的