返回查词 刺激cìjīHSK5kích thích; kích động; khuấy động; hoạt hoá; thúc giục (hoạt động, biến đổi của vật thể)讽刺fěngcìHSK7-9châm biếm; mỉa mai; trào phúng; chế nhạo; nói chọc; nói xóc刺绣cìxiùHSK7-9thêu; thêu thùa; thêu dệt刺眼cìyǎnHSK7-9chói mắt; hào nhoáng; loè loẹt; loé mắt冲刺chōngcìHSK7-9bứt lên trước; bứt về đích; lao tới đích (trong cuộc thi chạy)毛刺máo cìHSK5gờ; cái gờ; gờ ráp; ba via (chỉ phần không nhẵn, không phẳng trên bề mặt của các chi tiết kim loại)刺青cì qīngHSK5xăm; xăm hình粉刺fěncìHSK6mụn; mụn trứng cá刺猬cìweiHSK5nhím; con nhím刺耳cì’ěrHSK7-9chói tai; chối tai; the thé; ngứa tai; ngầy tai; đinh tai
刺
cì
ㄘˋHSK5v, n单字
đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; xăm
漢越 thích, thứ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 模拟撕裂、摩擦等的声音
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK5
oạch; xẹt; xoẹt; xì xì
模拟撕裂、摩擦等的声音
栗子的外壳上有许多刺。
Lìzi de wàiké shàng yǒu xǔduō cì.
≈HSK4
Vỏ của hạt dẻ có nhiều gai.
The shell of a chestnut has many spines.
它们一个个恼羞成怒,纷纷朝轮船刺去,结果嘴巴都被折断了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️