拼
毛刺
HSK5n 0 · Lv.1
máocì
gờ; cái gờ; gờ ráp; ba via (chỉ phần không nhẵn, không phẳng trên bề mặt của các chi tiết kim loại)
burr
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gờ; cái gờ; gờ ráp; ba via (chỉ phần không nhẵn, không phẳng trên bề mặt của các chi tiết kim loại)
burr