WinHSK
返回查词
ㄌㄚˋ
HSK1adj单字

ương bướng; nghịch ngợm; kỳ quái; bất thường

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乖戾; 乖张

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

ương bướng; nghịch ngợm; kỳ quái; bất thường

乖戾; 乖张

这种行为很奇怪,难以理解。

Zhè zhǒng xíngwéi hěn qíguài, nányǐ lǐjiě.

HSK4

Hành vi này rất kỳ lạ, khó hiểu.

This kind of behavior is very strange and hard to understand.

这孩子很倔强,不听话。

Zhè háizi hěn juéjiàng, bù tīnghuà.

HSK6

Đứa trẻ này ương bướng không nghe lời.

This child is very stubborn and disobedient.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️