拼
泼剌
HSK1onom 0 · Lv.1
pōlà
roạt; xoẹt; bì bõm (từ tượng thanh, tiếng cá nhảy trong nước)
splash; splosh [the sound made by fish jumping in the water]
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
roạt; xoẹt; bì bõm (từ tượng thanh, tiếng cá nhảy trong nước)
splash; splosh [the sound made by fish jumping in the water]
认识每个字,再去看它们组成的词 →