WinHSK
返回查词
guǎ
ㄍㄨㄚˇ
HSK1v单字

róc xương lóc thịt; lăng trì (hình phạt lăng trì thời phong kiến)

cut; slit; scrape

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 割肉离骨,指封建时代的凌迟刑
  2. 尖锐的东西划破

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

róc xương lóc thịt; lăng trì (hình phạt lăng trì thời phong kiến)

割肉离骨,指封建时代的凌迟刑

义项 vHSK1

xoạc; toác

尖锐的东西划破

刀子划破了手指。

Dāozi huá pò le shǒuzhǐ.

HSK5

Dao cứa đứt ngón tay.

The knife cut the finger.

手上划了一个口子。

Shǒu shàng huá le yī gè kǒuzi.

HSK5

Tay bị toác một miếng.

There is a cut on the hand.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️