拼
剐蹭
HSK1v 0 · Lv.1
guǎcèng
va chạm
漢越
字解构
Phân tích chữ剐guǎHSK1róc xương lóc thịt; lăng trì (hình phạt lăng trì thời phong kiến)蹭cèngHSK7-9cạ; cà; sượt; chà; cọ; ma sát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
va chạm
认识每个字,再去看它们组成的词 →